La ricerca nhà khoa học máy tính ha prodotto 2 risultati
Vai a
VI Vietnamita IT Italiano
nhà khoa học máy tính [one who studies or practises computer science] (n) informatico [one who studies or practises computer science] (n)
nhà khoa học máy tính [one who studies or practises computer science] (n) informatica [one who studies or practises computer science]

VI IT Traduzioni pernhà

nhà [husband or wife] sposo {m} [husband or wife]
nhà [husband or wife] sposa {f} [husband or wife]
nhà [husband or wife] coniuge {m} [husband or wife]
nhà casa {f}
nhà focolare {m}
Nhà Casa {f}

VI IT Traduzioni perkhoa

VI IT Traduzioni perhọc

học [to acquire knowledge] studiare [to acquire knowledge]
học imparare
học apprendere
học -logia
Học Apprendimento

VI IT Traduzioni permáy

VI IT Traduzioni pertính