La ricerca máy ảnh kĩ thuật số ha prodotto 2 risultati
Vai a
VI Vietnamita IT Italiano
máy ảnh kĩ thuật số [electronic camera] (n) fotocamera digitale {f} [electronic camera]
máy ảnh kĩ thuật số [electronic camera] (n) macchina fotografica digitale {f} [electronic camera]

VI IT Traduzioni permáy

VI IT Traduzioni perảnh

VI IT Traduzioni persố

số numero {m}
Số (toán học) Numero