La ricerca đồng chí ha prodotto un risultato
Vai a
VI Vietnamita IT Italiano
đồng chí [fellow socialist or communist] compagno {m} [fellow socialist or communist]

VI IT Traduzioni perđồng

đồng [chemical element] rame {m} [chemical element]
đồng [designation for specific currency] dollaro {m} [designation for specific currency]
Đồng (nguyên tố) Rame